contract out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giao thầu, thuê ngoài: "contract out" có nghĩa giao một công việc hoặc dịch vụ cho một công ty hoặc cá nhân bên ngoài tổ chức của mình thực hiện, thay vì tự làm bằng nguồn lực nội bộ.
    • Từ chối đóng góp quỹ chính trị: Trong bối cảnh công đoàn, "contract out" chỉ hành động của một người lao động từ chối đóng một khoản phí cho công đoàn để sử dụng vào mục đích chính trị.
dụ sử dụng
  • Giao thầu, thuê ngoài:

    • The company decided to contract out its IT support to a specialized firm. (Công ty quyết định giao thầu dịch vụ hỗ trợ CNTT cho một công ty chuyên biệt bên ngoài.)
    • Many businesses contract out their cleaning services to save costs. (Nhiều doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ vệ sinh để tiết kiệm chi phí.)
  • Từ chối đóng góp quỹ chính trị:

    • Workers have the right to contract out of the union's political levy. (Người lao động quyền từ chối đóng góp quỹ chính trị của công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract out of something": từ chối tham gia hoặc đóng góp vào một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ nào đó.

    • Employees can contract out of the company's pension scheme if they prefer a private plan. (Nhân viên có thể từ chối tham gia chương trình hưu trí của công ty nếu họ thích kế hoạch nhân hơn.)
  • "to contract out work to someone": giao công việc cho ai đó bên ngoài thực hiện.

    • The government contracted out the construction project to a private contractor. (Chính phủ đã giao thầu dự án xây dựng cho một nhà thầu nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Contractor (danh từ): nhà thầu, người nhận thầu.
    • The contractor completed the project ahead of schedule. (Nhà thầu đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • Outsourcing (danh từ): việc thuê ngoài, gia công bên ngoài (thường đồng nghĩa với "contract out" trong ngữ cảnh kinh doanh).
    • Outsourcing has become a common practice in the tech industry. (Thuê ngoài đã trở thành một thực tiễn phổ biến trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Outsource: thuê ngoài, giao việc cho bên thứ ba.
  • Subcontract: giao thầu lại, hợp đồng phụ.
  • Franchise: nhượng quyền kinh doanh (một hình thức giao thầu đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contract in: tham gia vào một thỏa thuận hoặc chương trình (trái nghĩa với "contract out").
    • She decided to contract in to the union's benefits package. ( ấy quyết định tham gia gói phúc lợi của công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Contract out of liability: từ chối trách nhiệm pháp .
    • The contract includes a clause to contract out of liability for damages. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản để từ chối trách nhiệm pháp về thiệt hại.)
contract out
A company decides to contract out its website design.